genus gaillardia

genus gaillardia

A gardener plants a genus Gaillardia in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật Gaillardia: "genus gaillardia" một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi thực vật hoa thuộc họ Cúc (Asteraceae). Các loài trong chi này chủ yếu cây thân thảo, lông, nguồn gốc từ miền tây Bắc Mỹ, nổi bật với những bông hoa sặc sỡ, thường màu đỏ, cam hoặc vàng.

dụ sử dụng
  • (Chi Gaillardia bao gồm các loài hoa vườn phổ biến như hoa blanket.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại nhiều loài thảo mộc miền tây nước Mỹ vào chi Gaillardia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus gaillardia": thuộc về chi Gaillardia.

    • This yellow flower belongs to the genus gaillardia. (Bông hoa màu vàng này thuộc về chi Gaillardia.)
  • "species within the genus gaillardia": các loài trong chi Gaillardia.

    • There are about 15 species within the genus gaillardia. ( khoảng 15 loài trong chi Gaillardia.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaillardia (n): tên thông thường của chi này, còn gọi là hoa blanket hoặc hoa mặt trời.

    • Gaillardia is easy to grow in sunny gardens. (Gaillardia dễ trồng trong vườn nắng.)
  • Gaillardia pulchella (n): một loài cụ thể trong chi, hoa màu đỏ vàng.

    • Gaillardia pulchella is native to the southern United States. (Gaillardia pulchella nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Blanket flower: tên gọi phổ biến của các loài trong chi Gaillardia.

    • The blanket flower is another name for gaillardia. (Hoa blanket tên gọi khác của gaillardia.)
  • Indian blanket: tên gọi khác cho một số loài Gaillardia.

    • Indian blanket is a wildflower in the genus gaillardia. (Indian blanket một loài hoa dại trong chi Gaillardia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus gaillardia".